o. henry
Định nghĩa
Danh từ riêng: - O. Henry: Bút danh của William Sydney Porter (1862–1910), một nhà văn người Mỹ nổi tiếng với những truyện ngắn có kết thúc bất ngờ và dí dỏm.
Ví dụ sử dụng
- (O. Henry nổi tiếng nhất với truyện ngắn "Món quà của các đạo sĩ".)
- (Nhiều độc giả ngưỡng mộ những nút thắt thông minh trong các truyện của O. Henry.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an O. Henry twist": một kết thúc bất ngờ, đầy mỉa mai hoặc dí dỏm, đặc trưng trong phong cách của O. Henry.
- The movie had an O. Henry twist that left the audience stunned. (Bộ phim có một cú twist kiểu O. Henry khiến khán giả sững sờ.)
Biến thể và từ gần giống
- O. Henry-esque (adj): mang phong cách của O. Henry, đặc biệt là về kết thúc bất ngờ.
- The novel's ending was very O. Henry-esque. (Cái kết của cuốn tiểu thuyết rất mang phong cách O. Henry.)
Từ đồng nghĩa
- William Sydney Porter: tên thật của O. Henry.
- Short story writer: nhà văn viết truyện ngắn (nếu dùng để mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "O. Henry" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "an O. Henry ending": một kết thúc bất ngờ, thường có yếu tố mỉa mai hoặc tình huống trớ trêu.
- The short story had an O. Henry ending that no one predicted. (Truyện ngắn có một kết thúc kiểu O. Henry mà không ai đoán trước được.)